Proton là một trong những thương hiệu vợt Pickleball gây ấn tượng mạnh kể từ khi ra mắt giữa 2024. Vợt Pickleball Proton nổi bật với thiết kế màu sắc rực rỡ (khác biệt hoàn toàn với thị trường vợt đen truyền thống), kỹ thuật chế tạo tiên tiến và độ bền cao. Từ một startup ít tên tuổi, Proton vươn lên thành cái tên được cả người chơi chuyên nghiệp lẫn người chơi phong trào săn đón, đặc biệt sau thành công vang dội của dòng Project Flamingo.
Cùng PickOne tìm hiểu rõ toàn bộ hệ sinh thái vợt Proton và tập trung sâu vào Project Peacock, dòng vợt lõi foam thế hệ mới mà PickOne đang phân phối chính hãng.

Proton sử dụng cách đặt tên vợt theo Series và Project. Có thể hiểu đơn giản, Series thể hiện nền tảng hoặc thế hệ phát triển, Project là những hướng thiết kế cụ thể được xây dựng trên nền tảng đó. Trong đó, Series 3 là dòng nổi tiếng nhất, chia thành nhiều "Project" (dự án) riêng biệt.
Và cũng chính vì vậy mà các bạn không nên chỉ nhìn số Series để đánh giá một cây vợt. Thực tế, cùng thuộc một Series nhưng hai Project vẫn có thể sử dụng cấu trúc lõi, công nghệ khác nhau và cho cảm giác đánh khác nhau khá rõ.
Series 1 là thế hệ đặt nền móng cho công nghệ vợt Proton, trong đó Nanotac là công nghệ mặt vợt tạo độ bám và spin đặc trưng.
Dòng vợt Proton Series 1 được đánh giá cao ở cách Proton sử dụng bề mặt carbon và độ ma sát như một phần quan trọng của hiệu suất vợt. Nổi bật nhất có thể nhắc đến bản Type A Tournament (shape vuông/square) hướng đến thi đấu với hiệu suất ấn tượng.

Cũng từ Proton Series 1 là nền tảng để hãng tiếp tục phát triển các giải pháp xử lý bề mặt ở những thế hệ sau. Vì vậy, nếu xem toàn bộ quá trình phát triển của Proton như một chuỗi công nghệ, Series 1 có thể được nhìn nhận như giai đoạn hình thành triết lý về carbon, spin và cảm giác tiếp xúc bóng.

Vợt Pickeball Series 2 đưa thiết kế Edgeless (không viền) vào trọng tâm. Thay vì sử dụng Edge Guard theo kiểu truyền thống, thiết kế không viền cho phép mặt vợt truyền lực liền mạch ra tận rìa, mở rộng vùng đánh hiệu quả, thay đổi cách khung vợt tương tác với bóng.
Với một cây vợt Pickleball, vùng gần mép thường cho phản hồi khác khu vực trung tâm do cấu trúc khung và sự phân bố vật liệu. Bởi vậy, Edgeless không đơn thuần là thay đổi ngoại hình mà còn liên quan đến cách Proton xử lý diện tích đánh hiệu quả, trọng lượng và cảm giác khi tiếp xúc bóng.

Vợt Proton Series 3 là thế hệ đáng chú ý và cũng được nhiều người biết đến. Bởi Proton phát triển nhiều hướng cấu trúc lõi khác nhau. Trong hệ này có Project Flamingo và Project Peacock, mỗi dòng sử dụng một giải pháp core riêng.
Project Peacock là dòng Series 3 tập trung vào Atomic Foam Core. Proton cho biết lõi foam mật độ cao được thiết kế để tạo một cấu trúc nhẹ, bền và có độ phản hồi tốt, đồng thời kéo dài thời gian bóng tiếp xúc với mặt vợt.
Dwell time ở đây các bạn không nên hiểu đơn giản là bóng nằm trên mặt vợt lâu một cách cứng nhắc. Nó nghiêng về cảm giác chơi, mức độ người chơi cảm nhận được quá trình bóng tiếp xúc và rời khỏi mặt vợt. Khi phản hồi không quá đột ngột, người chơi có thêm cảm giác để điều chỉnh lực trong những cú đánh.
Vợt Proton Series 3 Peacock hiện có 4 phân loại, gồm Elongated 13mm, Elongated 15mm, Wide Body 13mm và Wide Body 15mm. Proton giữ cùng nền tảng Atomic Foam nhưng thay đổi hình dáng và độ dày để tạo các đặc tính vận hành khác nhau.

Vợt Proton Series 3 Flamingo là một nhánh khác của Series 3, sử dụng Velocity Hybrid Core. Phần lõi kết hợp solid foam với polypropylene honeycomb: foam đảm nhiệm phần tạo lực và độ ổn định, trong khi honeycomb bổ sung phản hồi đàn hồi và cảm giác pop.
Ở dòng Vợt Proton Series 3 Project Flamingo, hãng tích hợp độ nhám trực tiếp vào cấu trúc carbon thay vì phủ thêm một lớp texture lên bề mặt đơn thuần. Cấu trúc như vậy nhằm tạo ma sát và duy trì khả năng tạo spin trong quá trình sử dụng.
Flamingo cũng có các lựa chọn 13mm/15mm và Elongated/Wide Body. Do đó, người chơi có thể tiếp tục lựa chọn vợt phù hợp với bản thân về tốc độ phản hồi, tầm với và độ ổn định.

Series 4 đánh dấu một hướng phát triển mới của Proton với đại diện là Project Roadrunner. Mẫu vợt nổi bật nhờ bề mặt carbon-Kevlar được thiết kế để duy trì độ nhám và khả năng tạo xoáy trong quá trình sử dụng. Theo đó, độ nhám Roadrunner không được tạo ra đơn thuần bằng một lớp phủ bên ngoài mà được hình thành từ chính cấu trúc carbon-Kevlar trong quá trình dệt và xử lý resin.
Bên trong, Roadrunner sử dụng Hybrid Core 3 lớp, gồm hai lớp Polypropylene Honeycomb bao quanh lớp Nomex Honeycomb ở trung tâm. Cấu trúc này kết hợp với thiết kế edgeless, hướng tới sự cân bằng giữa trọng lượng, độ ổn định và khả năng phản hồi.
Nhờ cách phối hợp giữa vật liệu bề mặt và cấu trúc lõi, Roadrunner được Proton phát triển để đáp ứng đồng thời các tình huống cần touch, kiểm soát bóng và những pha drive cần lực.
| Dòng | Series | Cấu trúc lõi | Bề mặt | Định hướng chính | Độ dày |
|---|---|---|---|---|---|
| Proton Series 1 - Nanotac | 1 | Honeycomb | Nanotac/Carbon | Spin, cảm giác mặt vợt | Tùy phiên bản |
| Proton Series 2 - Edgeless Control | 2 | Honeycomb | Carbon | Control, thiết kế không viền | Tùy phiên bản |
| Project Flamingo | 3 | Velocity Hybrid Core: Foam + PP Honeycomb | Aerospace-grade Carbon Fiber, roughness tích hợp | Pop, feel, spin, control | 13/15mm |
| Project Peacock | 3 | High-Density Atomic Foam Core | AeroGrade Carbon Fiber, roughness tích hợp | Feel, dwell time, power + control | 13/15mm |
| Project Roadrunner | 4 | Touch-Power Hybrid Core: Nomex + Polypropylene | Bi-directional Carbon-Kevlar Weave | Touch + power, spin và độ bền | 15mm |

Thay vì chỉ chọn theo tên Project, người chơi nên bắt đầu từ cảm giác đánh mong muốn, sau đó mới xem xét cấu trúc lõi, hình dáng và độ dày.
Project Flamingo là cấu hình đáng chú ý nhờ Velocity Hybrid Core. Sự kết hợp giữa foam và polypropylene honeycomb tạo ra phản hồi nhanh, trong khi mặt carbon nhám hỗ trợ khả năng tạo spin. Proton hiện mô tả bản 13mm theo hướng phản hồi nhanh hơn và phù hợp với người thích pop, counter nhanh.
Project Peacock sử dụng Atomic Foam Core thay vì cấu trúc hybrid foam-honeycomb. Độ dày 15mm đặc biệt đáng chú ý nếu người chơi ưu tiên cảm giác bóng, touch và kiểm soát lực hơn phản hồi quá nhanh. Proton cũng định hướng bản 15mm về khả năng kiểm soát và cảm giác mềm hơn.

Hình dáng Elongated kéo dài phần đầu vợt, tạo thêm lợi thế về tầm với và đòn bẩy khi thực hiện drive, serve hoặc two-handed backhand. Proton cũng mô tả Elongated theo hướng tăng reach và leverage.
Đổi lại, hình dáng dài thường yêu cầu người chơi làm quen với cảm giác phân bổ trọng lượng khác so với Wide Body.
Wide Body có phần mặt vợt rộng hơn. Trong cùng một dòng, thiết kế này tạo nhiều diện tích theo chiều ngang hơn và Proton định hướng nó tới sweet spot lớn hơn, khả năng xử lý dễ dàng hơn khi điểm tiếp xúc lệch khỏi tâm.

Độ dày lõi của vợt không nên hiểu đơn giản là 13mm mạnh, 15mm kiểm soát. Độ dày này ảnh hưởng đến cách toàn bộ mặt vợt biến dạng và phản hồi khi bóng tiếp xúc.
Với các dòng Series 3 hiện tại, Proton định hướng 13mm về phản hồi nhanh và pop, trong khi 15mm thiên về control, feel, reset, drop và dink. Vì vậy, nếu hai người có cùng trình độ nhưng khác lối chơi, lựa chọn độ dày phù hợp vẫn có thể khác nhau.
Cách Proton phát triển vợt Pickleball nằm ở việc hãng không xem mặt vợt và lõi vợt là hai bộ phận tách biệt. Vật liệu bề mặt, cấu trúc lõi, độ dày và hình dáng được kết hợp thành một hệ thống để điều chỉnh cách vợt phản hồi khi tiếp xúc với bóng.

Một trong những hướng phát triển xuyên suốt của Proton là khai thác vật liệu composite ở mặt vợt. Với Series 3, Project Peacock và Project Flamingo đều sử dụng Aerospace Grade Carbon Fiber. Trong đó, cấu trúc tạo nhám được tích hợp trực tiếp vào vật liệu carbon thay vì bổ sung một lớp xử lý bề mặt sau khi hoàn thiện.
Cách xử lý này có ý nghĩa ở cả phương diện thiết kế lẫn trải nghiệm. Khi bề mặt có độ ma sát phù hợp, bóng có khả năng tương tác với mặt vợt tốt hơn trong những cú đánh có chuyển động quét hoặc miết. Kết hợp với tốc độ đầu vợt và góc tiếp xúc thích hợp, người chơi có thể tận dụng đặc tính này để tạo topspin, slice hoặc sidespin.
Tuy nhiên, độ nhám của mặt vợt chỉ là một yếu trong nhiều yếu tố tác động đến spin. Tốc độ vung, kỹ thuật tạo xoáy, góc mặt vợt và điểm tiếp xúc bóng đều là những yếu tố ảnh hưởng đồng thời. Vì vậy, bạn nên xem công nghệ bề mặt là một yếu tố hỗ trợ khả năng tạo spin thay vì đồng nhất độ nhám với lượng xoáy thực tế.

Nếu mặt vợt quyết định nhiều đến tương tác giữa bóng và bề mặt thì cấu trúc lõi ảnh hưởng nhiều đến cách năng lượng được hấp thụ và phản hồi trở lại người chơi. Lõi Foam và Hybrid Core trên các dòng Proton có sự khác biệt rõ rệt.
Project Peacock sử dụng High-Density Atomic Foam Core. Theo Proton, lõi foam mật độ cao được thiết kế để tạo phản hồi nhất quán, tăng cảm giác bóng và kéo dài thời gian tương tác giữa bóng với mặt vợt. Cấu trúc này cũng được hãng phát triển với mục tiêu tăng độ bền và hạn chế những vấn đề kết cấu như delamination.
Trong khi đó, Project Flamingo sử dụng Velocity Hybrid Core, kết hợp solid foam với polypropylene honeycomb. Foam đảm nhiệm vai trò tạo nền tảng lực và cảm giác chắc chắn, còn polypropylene honeycomb bổ sung độ đàn hồi và phản hồi nhanh. Vì vậy, Flamingo không phải một cây vợt full-foam mà là cấu trúc lai nhằm kết hợp những đặc tính khác nhau của hai loại vật liệu.
Đến Project Roadrunner, Proton tiếp tục sử dụng Hybrid Core nhưng thay đổi vật liệu thành Nomex và polypropylene honeycomb. Hãng gọi đây là Touch-Power Hybrid Core, với mục tiêu tạo cảm giác mềm và kiểm soát trong các pha dink nhưng vẫn duy trì phản hồi lực khi người chơi chuyển sang drive.
Có thể hình dung sự khác nhau giữa ba cấu trúc như sau:
| Dòng vợt | Cấu trúc lõi | Đặc tính Proton hướng tới |
|---|---|---|
| Project Peacock | High-Density Atomic Foam | Feel, độ ổn định, dwell time |
| Project Flamingo | Foam + PP Honeycomb | Pop, power, feel |
| Project Roadrunner | Nomex + PP Honeycomb | Touch + power |
Như vậy, không nên gom tất cả vợt Proton có sử dụng foam vào cùng một nhóm. Cách bố trí foam, honeycomb, Nomex và mật độ vật liệu mới là yếu tố tạo ra sự khác biệt về phản hồi.

Sweet spot thường được hiểu là vùng trên mặt vợt tạo ra phản hồi ổn định và hiệu quả khi bóng tiếp xúc. Tuy nhiên, kích thước vùng này không chỉ phụ thuộc vào loại lõi. Hình dáng mặt vợt, độ dày, kích thước tổng thể, trọng lượng và cách phân bổ vật liệu đều có thể tác động đến cảm giác khi đánh lệch tâm.
Project Peacock là ví dụ khá rõ. Proton sử dụng cùng nền tảng Atomic Foam nhưng cung cấp cả Elongated và Wide Body, đồng thời có lựa chọn 13mm và 15mm. Bản Elongated có chiều dài 16,5 inch và rộng 7,5 inch, trong khi Wide Body có chiều dài 15,75 inch và rộng 8,25 inch.
Sự khác biệt về hình dáng tạo ra hai cách tiếp cận. Elongated tăng chiều dài mặt vợt, từ đó tạo thêm tầm với và leverage cho những cú serve, drive hoặc two-handed backhand. Wide Body mở rộng bề ngang mặt vợt và được Proton định hướng tới vùng đánh rộng hơn, tăng mức độ dễ chịu khi bóng không tiếp xúc chính xác vào trung tâm.
Độ dày tiếp tục tạo ra một lớp khác biệt. Proton định hướng 13mm về phản hồi nhanh và pop, trong khi 15mm thiên về cảm giác mềm, touch, reset, drop và dink. Vì cùng sử dụng một nền tảng Peacock nên sự thay đổi này giúp người chơi điều chỉnh cảm giác mà không phải chuyển sang một dòng vợt hoàn toàn khác.
Nói cách khác, khi chọn Peacock, người chơi không chỉ đang chọn một mẫu vợt, mà đang lựa chọn một tổ hợp gồm shape + thickness + Atomic Foam Core. Đây là lý do nên xem xét cả hình dáng và độ dày thay vì chỉ dựa vào các chỉ số Power, Control hoặc Spin.

PickOne hiện tập trung phân phối Proton Project Peacock, vì vậy người mua có thể lựa chọn trực tiếp giữa các cấu hình của dòng này dựa trên hình dáng và độ dày.
| Phiên bản | Hình dáng | Độ dày | Định hướng |
|---|---|---|---|
| Peacock Elongated 13mm | Elongated | 13mm | Phản hồi nhanh, pop, tầm với |
| Peacock Elongated 15mm | Elongated | 15mm | Feel, control, touch |
| Peacock Wide Body 13mm | Wide Body | 13mm | Phản hồi nhanh, mặt rộng |
| Peacock Wide Body 15mm | Wide Body | 15mm | Ổn định, kiểm soát, vùng đánh rộng |
Nếu bạn đang tìm vợt Pickleball Proton Peacock chính hãng, hãy xem xét cả shape và thickness thay vì chỉ lựa chọn theo tên Peacock 13mm hay 15mm. Việc xác định đúng cấu hình ngay từ đầu sẽ giúp cây vợt phù hợp hơn với cảm giác và cách chơi thực tế của từng người.
Nếu đang phân vân giữa các phiên bản, việc cầm và đánh thử trực tiếp sẽ có giá trị hơn việc chỉ so sánh thông số. Chuyển từ 13mm sang 15mm không chỉ thay đổi độ dày mà còn ảnh hưởng đến tốc độ phản hồi và cảm giác khi điều tiết lực. Tương tự, Elongated và Wide Body đem lại sự khác biệt về tầm với, leverage, độ rộng mặt vợt và khả năng xử lý bóng lệch tâm.
Tại PickOne, người chơi có thể tìm hiểu dòng Proton Project Peacock và được tư vấn dựa trên hình dáng, độ dày, trình độ, lối chơi và cảm giác vợt mong muốn. PickOne cũng có khu vực Test Zone để người chơi trải nghiệm vợt trực tiếp trước khi đưa ra quyết định.

Thông tin liên hệ:
PickOne - 11 Phố Đồng Sợi (11 BT1 KĐT Trung Văn), Phường Đại Mỗ, Hà Nội.
Hotline/Zalo: 0911 812 456