Kamito là thương hiệu thể thao Việt Nam đang tạo tiếng vang lớn trong làng Pickleball nội địa. Đặc biệt khi Lý Hoàng Nam dùng vợt Kamito Alpha-X đánh bại Federico Staksrud (số 1 thế giới) tại PPA Tour Asia, rồi tiếp tục vô địch AOPC 2026. Có thể thấy, bằng cách này, một cây vợt Việt Nam được tham gia thi đấu đánh bại tay vợt số 1 hành tinh là bảo chứng mạnh mẽ về chất lượng, đảm bảo tiêu chuẩn vợt trên bản đồ quốc tế mà không thương hiệu nội địa nào khác có được.
PickOne hiện đang phân phối vợt Pickleball Kamito chính hãng sẽ giúp bạn hiểu rõ hai dòng vợt Kamito nổi bật. Bao gồm vợt Alpha (thiên trợ lực, có VĐV đồng phát triển) và Omega (thiên kiểm soát, sweet spot rộng) để chọn đúng cây vợt phù hợp. Tại PickOne, vợt Kamito chính hãng đang sale tới 20%.

PickOne có showroom Trung Văn, Hà Nội là địa chỉ mua vợt Kamito chính hãng đáng tin cậy, với những ưu điểm mà mua online khó có được:
Các bạn hãy đến PickOne để test Kamito trực tiếp và sở hữu vợt của Lý Hoàng Nam, tay vợt số 1 Việt Nam với giá tốt nhất.
Kamito hiện có nhiều mẫu vợt Pickleball trải rộng từ phân khúc phổ thông đến cao cấp, với các định hướng kiểm soát, toàn diện và sức mạnh. Dưới đây là 5 mẫu vợt đáng chú ý nếu bạn đang tìm vợt Pickleball Kamito chính hãng trong năm 2026.
![]()
Kamito Alpha-X là mẫu vợt cao cấp nổi bật trong hệ sinh thái Alpha. Alpha-X sử dụng lõi MPP gồm 3 lớp vật liệu kết hợp Foam EVA. Cấu trúc này được Kamito hướng tới khả năng giảm rung, tăng độ bền và bổ sung trợ lực. Khi đánh, cấu hình lõi này tạo cảm giác tương đối chắc nhưng không quá cứng tay.
Mặt vợt là Carbon Toray Nhật Bản với kết cấu nhám tự nhiên. Theo thông tin của hãng, bề mặt này hỗ trợ tạo xoáy, kiểm soát đường bóng và duy trì độ nhám trong quá trình sử dụng. Đây là điểm đáng chú ý với người chơi thường xuyên sử dụng topspin hoặc slice.
Alpha-X hiện có cả phiên bản 14mm và 16mm. Phiên bản 16mm có trọng lượng 225 ±5g và cán dài 145mm.
Thông số kỹ thuật Kamito Alpha-X 16mm:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Độ dày | 16mm |
| Trọng lượng | 225 ±5g |
| Chiều dài | 418mm |
| Chiều rộng | 190mm |
| Chiều dài cán | 145mm |
| Chu vi cán | 103mm |
| Mặt vợt | Carbon Toray Nhật Bản |
| Lõi | MPP 3 lớp + Foam EVA |
| Power | 9/10 |
| Spin | 10/10 |
| Control | 10/10 |
| Định danh | NFC |
| Viền | Chrome |
| Giá tham khảo | 5.200.000đ |
Alpha-X phù hợp với người chơi đã có nền tảng kỹ thuật và muốn một cây vợt 16mm thiên về độ ổn định, kiểm soát và tạo xoáy. Cán 145mm cũng phù hợp với người thường sử dụng backhand hai tay.

Nếu dòng vợt Alpha-X tập trung vào cấu hình hiệu năng cao và khả năng tạo xoáy, Kamito Omega lại đi theo hướng dễ kiểm soát hơn. Dòng vợt Omega được phát triển qua nhiều tháng nghiên cứu và thử nghiệm với sự đóng góp từ các vận động viên.
Thiết kế nổi bật của mẫu này là sweet spot được mở rộng, nhằm giúp người chơi duy trì sự ổn định khi bóng không tiếp xúc đúng tâm mặt vợt. Mặt vợt sử dụng Carbon T700 độ nhám cao, hỗ trợ độ bám bóng và khả năng tạo xoáy. Bên trong là PP Honeycomb kết hợp Foam, hướng tới sự cân bằng giữa độ nảy và khả năng kiểm soát.
Vợt Pickleball Kamito Omega 16mm cũng được Kamito định hướng cho những tình huống như drop, dink và reset nhưng vẫn có khả năng đáp ứng các pha drive và volley khi cần chuyển sang tấn công.
Thông số kỹ thuật Kamito Omega 16mm:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Độ dày | 16mm |
| Trọng lượng | 230 ±5g |
| Kích thước | 419 × 190mm |
| Chiều dài cán | 136mm |
| Chu vi cán | 103mm |
| Mặt vợt | Carbon T700, độ nhám cao |
| Lõi | PP Honeycomb + Foam |
| Định hướng | Kiểm soát |
| Sweet spot | Mở rộng |
| Định danh | NFC |
| Màu sắc | Trắng, Hồng |
Một điểm thú vị có thể không nhiều người biết, vợt Omega là mẫu vợt có thể làm quen ngay từ lần đầu cầm. Với những ai mới lên trung cấp hoặc người đã chơi một thời gian nhưng muốn cải thiện drop, dink, reset và khả năng kiểm soát bóng thì đây là mẫu vợt có thể trải nghiệm. Sweet spot rộng cũng là một điểm đáng cân nhắc với người chưa có độ ổn định cao trong điểm tiếp xúc.

Kamito Dominus được phát triển cùng Alix Trương, vận động viên được Kamito giới thiệu nằm trong Top 10 PPA Tour USA. Mẫu vợt này sử dụng cấu hình 16mm với trọng lượng 225 ±5g.
Dominus sử dụng 3 lớp Carbon Toray Nhật Bản trên bề mặt. Carbon được giữ kết cấu nhám tự nhiên nhằm hỗ trợ tạo xoáy và kiểm soát đường bóng. Phần lõi Foam EVA được thiết kế để giảm rung, bổ sung trợ lực và tạo cảm giác đánh êm hơn.
Kamito công bố Dominus đạt Power 9/10, Spin 9/10 và Control 10/10. Vì vậy, mẫu vợt này hướng tới sự cân bằng tương đối rõ giữa khả năng tấn công và kiểm soát.
Thông số kỹ thuật Kamito Dominus 16mm:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Độ dày | 16mm |
| Trọng lượng | 225 ±5g |
| Chiều dài | 418mm |
| Chiều rộng | 190mm |
| Chiều dài cán | 145mm |
| Chu vi cán | 103mm |
| Mặt vợt | 3 lớp Carbon Toray Nhật Bản |
| Lõi | Foam EVA |
| Power | 9/10 |
| Spin | 9/10 |
| Control | 10/10 |
| Viền | Chrome |
| Giá tham khảo | 5.200.000đ |
Vợt Pickleball Kamito Dominus đáng cân nhắc với người chơi trung cấp trở lên muốn kiểm soát tốt nhưng vẫn cần lực đánh và khả năng tạo xoáy. Cán dài 145mm cũng thuận tiện cho những người sử dụng backhand hai tay.

Kamito Alpha là nền tảng của dòng Alpha và là cơ sở để hãng phát triển vợt Alpha 2, Alpha-X sau này. Nếu muốn tìm một mẫu Alpha ở mức giá dễ tiếp cận hơn Alpha-X, phiên bản Alpha nguyên bản là lựa chọn có thể tham khảo.
Tuy nhiên, thông tin kỹ thuật được Kamito công khai cho Alpha nguyên bản hiện không đầy đủ như Alpha 2 hoặc Alpha-X.
Thông tin Kamito Alpha 16mm:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Phiên bản | Alpha nguyên bản |
| Độ dày | 16mm |
| Mặt vợt | Carbon |
| Định hướng | Toàn diện |
| Phiên bản kế tiếp | Alpha 2 |
Bên cạnh Alpha-X tiêu chuẩn, Kamito còn có những phiên bản đặc biệt dành cho người quan tâm đến thiết kế và yếu tố sưu tầm. Hai cái tên đáng chú ý là Hanoi Crown và Alpha-X Limited – Độc Bản Mã Niên.
Theo đó, vợt Kamito Alpha-X Champion Series Hanoi Crown là phiên bản kỷ niệm chức vô địch thứ hai của Lý Hoàng Nam tại PPA Tour Asia - MB Hà Nội Cup. Về nền tảng kỹ thuật, mẫu này sử dụng cấu hình tương tự Alpha-X với độ dày 16mm, trọng lượng 225 ±5g và cán dài 145mm.

Mẫu vợt tiếp tục sử dụng lõi MPP 3 lớp kết hợp Foam EVA và mặt Carbon Toray Nhật Bản. Kamito công bố Power 9, Spin 10 và Control 10 cho phiên bản này.
Thông số Alpha-X Champion Series Hanoi Crown:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Độ dày | 16mm |
| Trọng lượng | 225 ±5g |
| Kích thước | 418 ×190mm |
| Cán | 145mm |
| Chu vi cán | 103mm |
| Mặt vợt | Carbon Toray Nhật Bản |
| Lõi | MPP 3 lớp + Foam EVA |
| Power | 9/10 |
| Spin | 10/10 |
| Control | 10/10 |
| Giá tham khảo | 5.200.000đ |
Với phiên bản Kamito Alpha-X Limited - Độc Bản Mã Niên là phiên bản giới hạn với số lượng 500 cây, được đánh số từ 001 đến 500. Kamito hiện niêm yết mẫu này ở mức 6.900.000 đồng.
Về thông số, phiên bản Limited vẫn giữ cấu hình 16mm, trọng lượng 225 ±5g, kích thước 418 ×190mm và cán 145mm. Kamito công bố Power 9/10, Spin 10/10 và Control 10/10.
Thông số Alpha-X Limited Độc Bản Mã Niên:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Độ dày | 16mm |
| Trọng lượng | 225 ±5g |
| Kích thước | 418 ×190mm |
| Cán | 145mm |
| Chu vi cán | 103mm |
| Mặt vợt | Carbon Toray Nhật Bản |
| Lõi | MPP 3 lớp + Foam EVA |
| Power | 9/10 |
| Spin | 10/10 |
| Control | 10/10 |
| Số lượng | 500 cây, đánh số 001–500 |
| Giá tham khảo | 6.900.000đ |

Ngoài ra, các bạn có thể cân nhắc thêm mẫu vợt Kamito Kamito RX1 được khá nhiều quan tâm hiện nay. Vợt thuộc phân khúc trung cấp, được phát triển với dấu ấn của ba đại sứ Kamito gồm Tống Nhật Minh “Tít”, Robert Huy và Rob Stirling. Mẫu vợt được xây dựng theo thông điệp “Play Beyond Your Level”, hướng tới quá trình người chơi từng bước nâng cao trình độ.
Vợt Pickleball RX1 sử dụng cấu hình 16mm và được định hướng thiên về kiểm soát nhưng vẫn duy trì lực đánh cần thiết cho các tình huống phản công. Đây là điểm giúp mẫu vợt này tạo khoảng cách với những dòng thiên về hiệu suất cao trong hệ Alpha.
Thiết kế của RX1 tập trung vào tính thực dụng, phù hợp với người chơi muốn nâng cấp từ một cây vợt cơ bản lên cấu hình 16mm mà không cần chuyển ngay sang những mẫu cao cấp hơn.
Thông số chính vợt Kamito RX1:
| Thông số | Kamito RX1 16mm |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | RX1 |
| Độ dày | 16mm |
| Phân khúc | Trung cấp |
| Định hướng | Kiểm soát + phản công |
| Đại sứ | Tống Nhật Minh “Tít”, Robert Huy, Rob Stirling |
Vợt Pickleball Kamito hiện có nhiều lựa chọn khác nhau với các lựa chọn đa dạng về vật liệu mặt vợt, cấu trúc lõi, độ dày và kích thước cán để tạo ra những cảm giác đánh riêng, đặc trưng riêng của từng dòng. Trong đó, dòng Alpha, Alpha 2, Alpha-X và Omega là những dòng tiêu biểu với định hướng sản phẩm tương đối rõ ràng.
| Dòng vợt | Định hướng chính | Độ dày | Mặt vợt | Lõi | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| Kamito Alpha | Toàn diện | 16mm | Carbon | Thông tin công khai hạn chế | Phong trào – trung cấp |
| Kamito Alpha 2 | Cân bằng | 14/16mm | Carbon Toray Nhật Bản | Cấu trúc vật liệu tối ưu nảy + hấp thụ lực | Người muốn nâng cấp từ Alpha |
| Kamito Alpha-X | Spin + Control + trợ lực | 14/16mm | Carbon Toray Nhật Bản | MPP 3 lớp + Foam EVA | Trung cấp trở lên |
| Kamito Omega | Control + sweet spot | 16mm | Carbon T700 | PP Honeycomb + Foam | Người mới – trung cấp |
Trong đó:
Kamito Alpha là dòng sản phẩm đặt nền tảng cho hệ Alpha. Đây là dòng vợt gắn với quá trình Kamito nghiên cứu cách xây dựng một mẫu vợt phù hợp hơn với người chơi Việt Nam với sự tham gia đóng góp về trải nghiệm từ Lý Hoàng Nam. Kamito cho biết quá trình phát triển Alpha kéo dài hơn 6 tháng và trải qua hơn 10 phiên bản thử nghiệm trước khi hoàn thiện.
Vợt Kamito Alpha nguyên bản có thể xem là lựa chọn dành cho người muốn tiếp cận hệ sản phẩm Alpha mà chưa cần chuyển sang những phiên bản có cấu trúc cao cấp hơn.
Do thông tin kỹ thuật công khai của phiên bản này hiện không đầy đủ như Alpha 2 và Alpha-X, các thông số cụ thể nên được kiểm tra trực tiếp theo từng mã sản phẩm trước khi mua.
Alpha 2 là phiên bản được Kamito phát triển tiếp từ Alpha với những điều chỉnh về vật liệu bề mặt và cấu trúc bên trong. Điểm dễ nhận biết là sản phẩm có hai lựa chọn 14mm và 16mm, thay vì chỉ tập trung vào một độ dày lõi duy nhất.
Bề mặt vợt Alpha 2 sử dụng Carbon Toray Nhật Bản với độ nhám được tinh chỉnh. Theo thông tin từ hãng Kamito, thay đổi này nhằm tăng khả năng bám bóng khi tiếp xúc. Qua đó hỗ trợ người chơi xử lý các cú đánh cần độ xoáy và kiểm soát hướng bóng. Phần lõi sử dụng cấu trúc nhiều lớp với sự kết hợp giữa vật liệu tạo độ nảy và vật liệu hấp thụ lực.
Về kích thước, Alpha 2 có chiều dài 418mm, rộng 190mm, cán 136mm và chu vi cán 103mm. Trọng lượng công bố ở mức 230 ±4g. Kamito hiện đưa ra các chỉ số Power 90, Spin 100 và Control 85 cho dòng sản phẩm này.
| Thông số | Kamito Alpha 2 |
|---|---|
| Độ dày | 14mm / 16mm |
| Trọng lượng | 230 ±4g |
| Chiều dài | 418mm |
| Chiều rộng | 190mm |
| Chiều dài cán | 136mm |
| Chu vi cán | 103mm |
| Mặt vợt | Carbon Toray Nhật Bản |
| Cấu trúc lõi | Vật liệu tạo độ nảy + vật liệu hấp thụ lực |
| Power | 90/100 |
| Spin | 100/100 |
| Control | 85/100 |

Nếu Alpha và Alpha 2 đại diện cho quá trình phát triển của dòng Alpha, Alpha-X là phiên bản được Kamito xây dựng với cấu hình cao cấp hơn.
Sản phẩm gắn với dấu mốc Lý Hoàng Nam giành chức vô địch PPA Tour Asia – Hangzhou Open 2025 và được Kamito giới thiệu như một phiên bản kỷ niệm cho cột mốc này.
Kamito Omega có hướng phát triển khá khác so với Alpha-X. Thay vì nhấn mạnh vào cấu trúc lõi MPP, dòng vợt Omega được phát triển để tập trung tạo ra vùng đánh hiệu quả rộng và cảm giác kiểm soát ổn định.
Kamito cho biết Omega cũng được nghiên cứu và thử nghiệm trong nhiều tháng với sự đóng góp từ các vận động viên. Thiết kế sweet spot mở rộng nhằm hỗ trợ người chơi duy trì độ chính xác ngay cả khi điểm tiếp xúc bóng không hoàn toàn nằm ở trung tâm mặt vợt.
Mẫu vợt này sử dụng Carbon T700 độ nhám cao kết hợp với lõi PP Honeycomb và Foam tinh chỉnh. Theo Kamito, cấu trúc này hướng đến sự cân bằng giữa độ nảy và khả năng kiểm soát, đồng thời hỗ trợ những tình huống như drop, dink và reset. Khi cần chuyển sang drive hoặc volley, vợt vẫn được thiết kế để duy trì khả năng tạo lực.
Omega có độ dày 16mm, trọng lượng 230 ±5g, kích thước 419 × 190mm, cán dài 136mm và chu vi cán 103mm. Vợt được tích hợp NFC và hiện có các lựa chọn màu trắng, hồng.

Dòng vợt Kamito Alpha và Omega có cách tiếp cận khá khác nhau. Alpha-X tập trung vào cấu trúc MPP + Foam EVA, Carbon Toray và khả năng tạo xoáy. Trong khi Omega sử dụng Carbon T700 cùng PP Honeycomb + Foam và nhấn mạnh vào sweet spot, kiểm soát.
| Tiêu chí | Kamito Alpha / Alpha-X | Kamito Omega |
|---|---|---|
| Định hướng | Trợ lực + kiểm soát | Kiểm soát + sweet spot |
| Mặt vợt | Carbon Toray / Carbon tùy phiên bản | Carbon T700 |
| Lõi | MPP + Foam EVA trên Alpha-X | PP Honeycomb + Foam |
| Độ dày | 14mm / 16mm tùy phiên bản | 16mm |
| Điểm đáng chú ý | Tạo xoáy, độ ổn định | Vùng sweet spot rộng |
| Đối tượng | Người chơi phong trào nâng cao đến trung cấp/khá | Người mới đến trung cấp |
| Cảm giác định hướng | Chắc, thiên hiệu năng | Ổn định, dễ kiểm soát |
Nếu thích cảm giác vợt có cấu trúc lõi nhiều lớp và ưu tiên spin, trợ lực cùng độ ổn định, Alpha-X là mẫu có cấu hình phù hợp để xem xét. Nếu ưu tiên dễ kiểm soát và vùng tiếp xúc bóng rộng, Omega đi theo hướng rõ ràng hơn.
Theo PickOne, sự khác biệt hai dòng là về định hướng thiết kế, không phải đánh giá mẫu nào tốt hơn. Rõ ràng, mỗi mẫu đều có ưu điểm và thế mạnh riêng.

Tiếp nối sự thành công của vợt Kamito Alpha, Alpha X, hãng tiếp tục cho ra mắt dòng Alpha 2. Tên gọi Alpha, Alpha 2 và Alpha-X khá dễ gây nhầm lẫn và hơi bối rối cho người mua khi tìm hiểu.
PickOne gửi các bạn bảng so sánh các phiên bản Kamito Alpha dưới đây để các bạn nắm rõ đặc điểm từng dòng cơ bản.
| Phiên bản | Mặt vợt | Cấu trúc chính | Định hướng |
|---|---|---|---|
| Alpha | Carbon | Thông tin lõi công khai hạn chế | Dòng Alpha nguyên bản |
| Alpha 2 | Carbon Toray Nhật Bản | Cấu trúc vật liệu tạo độ nảy + hấp thụ lực | Phiên bản nâng cấp |
| Alpha-X | Carbon Toray Nhật Bản | MPP 3 lớp + Foam EVA | Dòng cao cấp |
| Alpha-X Champion | Carbon Toray Nhật Bản | MPP 3 lớp + Foam EVA | Phiên bản giới hạn |
Với Alpha 2, hãng Kamito sản xuất loại 14mm và 16mm, trọng lượng 230 ±4g, kích thước 418 ×190mm, cán 136mm và chu vi cán 103mm. Hãng cũng công bố vợt có Power 90, Spin 100 và Control 85.

Khi mới chơi Pickleball, người chơi thường cần thời gian để làm quen với điểm tiếp xúc, lực tay và quỹ đạo bóng. Vì vậy, một cây vợt có khả năng kiểm soát tốt và cảm giác ổn định có thể giúp quá trình làm quen dễ dàng hơn.
Kamito Omega được phát triển theo hướng này với sweet spot mở rộng, Carbon T700 và cấu trúc PP Honeycomb + Foam. Hãng cũng định hướng mẫu vợt cho các tình huống drop, dink và reset.
Nếu đã chơi vài tháng và bắt đầu hình thành lối đánh riêng, Alpha hoặc Alpha 2 có thể được đưa vào danh sách tham khảo. Alpha 2 có cả 14mm và 16mm, trong đó phiên bản 16mm thường phù hợp hơn với người muốn cảm giác ổn định khi xử lý bóng.
Alpha-X có mặt Carbon Toray nhám tự nhiên cùng lõi MPP 3 lớp kết hợp Foam EVA. Kamito công bố Spin 10/10 và Power 9/10 cho mẫu 16mm.
Đây là cấu hình đáng xem xét nếu người chơi đã có kỹ thuật tương đối ổn định và muốn khai thác thêm khả năng tạo xoáy, drive hoặc các pha tấn công chủ động.
Chiều dài cán cũng là thông số không nên bỏ qua. Alpha-X và Dominus đều có cán dài 145mm, trong khi Omega và Alpha 2 có cán 136mm. Người thường xuyên sử dụng backhand hai tay có thể ưu tiên những mẫu có cán dài hơn, nhưng cảm giác thực tế vẫn phụ thuộc vào cách cầm và thói quen của từng người.

Không có một mẫu vợt phù hợp với tất cả người chơi. Sự lựa chọn nên dựa vào trình độ, lực tay, kỹ thuật và lối đánh.
Alpha phù hợp nếu bạn muốn bắt đầu với hệ Alpha ở mức đầu tư thấp hơn. Alpha 2 phù hợp nếu muốn một phiên bản mới hơn với thông số kỹ thuật được Kamito công bố rõ ràng và có lựa chọn 14mm/16mm.
Alpha-X hướng tới người chơi muốn cấu hình cao cấp hơn, đặc biệt quan tâm đến Carbon Toray, khả năng tạo xoáy và cấu trúc MPP + Foam EVA.
Omega lại phù hợp với người muốn đặt kiểm soát lên trước, đặc biệt khi thường xuyên thực hiện dink, drop và reset. Sweet spot rộng là một trong những đặc điểm chính Kamito nhấn mạnh trên mẫu vợt này.
Nếu quan tâm đến câu chuyện thiết kế và số lượng giới hạn, Alpha-X Champion Series sẽ là nhóm sản phẩm khác biệt hơn so với các phiên bản thương mại thông thường.

Khi mua vợt Kamito chính hãng, người chơi nên kiểm tra đúng tên phiên bản, độ dày, trọng lượng, mã sản phẩm và phương thức định danh. Điều này đặc biệt quan trọng với dòng Alpha vì hiện có Alpha nguyên bản, Alpha 2 và Alpha-X với cấu hình khác nhau.
Nếu có điều kiện, việc cầm thử và đánh thử trực tiếp cũng rất hữu ích. Hai cây vợt có cùng độ dày chưa chắc mang lại cảm giác giống nhau do mặt vợt, lõi, trọng lượng và chiều dài cán khác nhau.
Tại PickOne, người chơi có thể vừa xem, cầm thử và đánh thử các dòng Kamito như Alpha, RX1, Alpha-X, Dominus,... đồng thời so sánh với nhiều thương hiệu Pickleball khác trước khi lựa chọn tại khu vực Test Zone, thay vì chỉ dựa vào thông số kỹ thuật.


Nếu chưa biết nên bắt đầu từ mẫu nào, bạn có thể trao đổi với đội ngũ PickOne về trình độ, lối chơi, tần suất chơi và cảm giác vợt mong muốn để có thêm cơ sở so sánh giữa các phiên bản Kamito.
Thông tin liên hệ:
PickOne - 11 Phố Đồng Sợi (11 BT1 KĐT Trung Văn), Phường Đại Mỗ, Hà Nội.
Hotline/Zalo: 0911 812 456